Sự kiện chính
3'
19'
Jamil Siebert 46'
Omri Gandelman
Lassana Coulibaly
Kevin De Bruyne
Andre Zambo Anguissa 46'
Scott Mctominay
Elif Elmas 46'
46'
59'
Walid Cheddira
Nikola Stulic 67'
Pasquale Mazzocchi
Leonardo Spinazzola 72'
Miguel Ortega Gutierrez
Matteo Politano 72'
79'
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Santiago Pierotti 79'
Corrie Ndaba
Antonino Gallo
Giovane
Alisson Santos 85'
86'
Sadik Fofana
Oumar Ngom
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 7 8
- 5 4
- 46 53
- 1.29 0.76
- 1.21 0.59
- 27 16
- 18 22
- 31 38
- 15 15
- 17 24
- 7 Phạt góc 7
- 4 Phạt góc (HT) 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 2
- 99 Tấn công 82
- 51 Tấn công nguy hiểm 37
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 11
- 602 Chuyền bóng 245
- 11 Phạm lỗi 7
- 1 Đánh đầu 1
- 17 Đánh đầu thành công 15
- 1 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 16
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Beat 8
- 24 Quả ném biên 23
- 18 Tắc bóng thành công 20
- 7 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Napoli vs Lecce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.3 | 4.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 13 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 34.7% | 57% | TL kiểm soát bóng | 40% |
Napoli Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Lecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 24
- 12
- 24
- 27
- 17
- 12
- 3
- 14
- 10
- 17
- 20
- 7
- 4
- 13
- 19
- 13
- 13
- 21
- 15
- 23
- 28
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Napoli (66 Trận đấu) | Lecce (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 14 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 5 | 8 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 9 | 10 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
