Sự kiện chính
Stefano Moreo 9'
Malthe Hojholt
Marius Marin 16'
Rafiu Durosinmi 37'
46'
Leonardo Pavoletti
Ndary Adopo 46'
Gabriele Zappa
Yerry Fernando Mina Gonzalez
Raul Albiol Tortajada
Arturo Calabresi 46'
47'
Pedro Figueiredo 52'
54'
59'
Adam Obert
Michel Aebischer 61'
64'
Yael Trepy
Semih Kilicsoy 64'
Luca Mazzitelli
Gianluca Gaetano 67'
Ebenezer Akinsanmiro
Matteo Tramoni 72'
76'
Agustin Albarracin
Pedro Figueiredo 78'
Alberto Dossena 81'
Adam Obert
Idrissa Toure
Mehdi Leris 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 3
- 1 2
- 8 9
- 2 5
- 53 37
- 2.47 1.3
- 2.81 0.46
- 17 17
- 8 24
- 42 28
- 11 9
- 22 11
- 1 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 1
- 10 Sút bóng 14
- 6 Sút cầu môn 4
- 75 Tấn công 134
- 25 Tấn công nguy hiểm 36
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 14
- 226 Chuyền bóng 571
- 14 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 1
- 25 Đánh đầu 15
- 11 Đánh đầu thành công 9
- 3 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng 7
- 4 Số lần thay người 5
- 12 Beat 5
- 8 Quả ném biên 23
- 0 Woodwork 1
- 4 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 3
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Pisa vs Cagliari đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 12 | 13.7 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 40% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Pisa Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Cagliari
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 2
- 17
- 8
- 14
- 25
- 11
- 11
- 20
- 25
- 22
- 27
- 13
- 11
- 7
- 19
- 26
- 11
- 11
- 14
- 15
- 16
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pisa (26 Trận đấu) | Cagliari (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 7 | 12 |
Cập nhật 16/03/2026 01:25
