Sự kiện chính
Nicolo Zaniolo 32'
38'
49'
Teun Koopmeiners
Kephren Thuram-Ulien
Juan Arizala
Hassane Kamara 67'
Lennon Miller
Jurgen Ekkelenkamp 67'
71'
Francisco Conceicao(Reason:Goal cancelled)
Branimir Mlacic
Oier Zarraga 76'
Jakub Piotrowski
Jesper Karlstrom 76'
79'
Fabio Miretti
Francisco Conceicao 79'
Federico Gatti
Jeremie Boga
Idrissa Gueye
Arthur Atta 84'
Branimir Mlacic 88'
90'
Lloyd Kelly 90'
Filip Kostic
Kenan Yildiz 90'
Jonathan Christian David
Andrea Cambiaso
Christian Kabasele 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 4
- 1 3
- 4 16
- 6 6
- 33 46
- 0.66 3.08
- 0.1 1.92
- 8 48
- 9 23
- 24 30
- 9 16
- 28 10
- 2 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 22
- 2 Sút cầu môn 8
- 62 Tấn công 101
- 30 Tấn công nguy hiểm 59
- 7 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 401 Chuyền bóng 484
- 12 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 3
- 18 Đánh đầu 32
- 9 Đánh đầu thành công 16
- 7 Cứu thua 2
- 3 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Beat 4
- 16 Quả ném biên 12
- 3 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 6
- 1 Tạt bóng thành công 7
- 0 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Udinese vs Juventus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 | 14 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 43.8% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Udinese Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Juventus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 13
- 10
- 22
- 14
- 25
- 17
- 16
- 28
- 11
- 19
- 13
- 15
- 15
- 10
- 11
- 10
- 18
- 18
- 18
- 13
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Udinese (66 Trận đấu) | Juventus (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 2 | 5 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
