Sự kiện chính
Daniel Oyegoke 6'
Jean-Daniel Akpa-Akpro 31'
Rafik Belghali
Daniel Oyegoke 46'
59'
Vitor Oliveira
Caleb Ekuban 59'
Brooke Norton Cuffy
Stefano Sabelli 61'
Tomas Suslov
Abdou Harroui 65'
71'
Alexsandro Amorim
Ruslan Malinovskyi 78'
Aaron Caricol
Junior Messias 79'
Jeff Ekhator
Lorenzo Colombo
Amin Sarr
Martin Frese 80'
81'
Vitor Oliveira
Daniel Mosquera
Gift Emmanuel Orban 86'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 7
- 5 4
- 57 63
- 0.31 0.51
- 0.05 0.38
- 10 17
- 18 13
- 34 42
- 23 21
- 41 25
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 11
- 1 Sút cầu môn 3
- 78 Tấn công 100
- 36 Tấn công nguy hiểm 30
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 22
- 299 Chuyền bóng 429
- 22 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 1
- 39 Đánh đầu 1
- 23 Đánh đầu thành công 21
- 1 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 7
- 4 Số lần thay người 5
- 9 Beat 6
- 17 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 0
- 16 Tắc bóng thành công 15
- 9 Challenge 4
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Verona vs Genoa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 37.3% | TL kiểm soát bóng | 57% | 42% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Verona Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Genoa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 19
- 13
- 19
- 19
- 11
- 13
- 21
- 13
- 19
- 26
- 17
- 13
- 14
- 15
- 16
- 13
- 8
- 17
- 10
- 19
- 32
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Verona (65 Trận đấu) | Genoa (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 8 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thua | 13 | 11 | 6 | 6 |
Cập nhật 16/03/2026 01:26
