Sự kiện chính
Alassane Sidibe 9'
59'
Lukas Lerager
Aurelien Nguiamba
Alassane Sidibe 62'
Dawid Kocyla 71'
73'
Marcel Krajewski(Reason:Penalty cancelled)
Nazariy Rusyn
Vladislavs Gutkovskis 76'
81'
Mariusz Fornalczyk
Christopher Cheng 81'
Samuel Kozlovsky
Fran Alvarez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 4 6
- 6 4
- 62 51
- 0.61 0.63
- 0.61 0.31
- 15 17
- 22 11
- 33 33
- 29 18
- 19 31
- 8 Phạt góc 3
- 8 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 10
- 1 Sút cầu môn 1
- 98 Tấn công 101
- 62 Tấn công nguy hiểm 43
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Sút trúng cột dọc 7
- 21 Đá phạt trực tiếp 20
- 314 Chuyền bóng 331
- 20 Phạm lỗi 21
- 3 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 11
- 6 Beat 1
- 29 Quả ném biên 23
- 5 Tắc bóng thành công 11
- 10 Challenge 8
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 23 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Arka Gdynia vs Widzew lodz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 5 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 18 | 12 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Arka Gdynia Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Widzew lodz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 8
- 9
- 17
- 17
- 21
- 19
- 21
- 12
- 10
- 14
- 17
- 29
- 9
- 2
- 9
- 19
- 22
- 19
- 15
- 12
- 6
- 17
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arka Gdynia (23 Trận đấu) | Widzew lodz (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 8 | 11 |
Cập nhật 16/03/2026 05:26
