Sự kiện chính
40'
Kyriakos Savvidis 51'
Bosko Sutalo 56'
Dani Pacheco
Kyriakos Savvidis
Mateusz Tabisz
Maxime Dominguez 58'
Kahveh Zahiroleslam
Martin Minchev 58'
59'
61'
Lukasz Sekulski 69'
Karol Knap
Mauro Perkovic 79'
81'
Fabian Hiszpanski
Quentin Lecoeuche
Mateusz Praszelik
Pau Sans Lopez 85'
Dominik Pila
Bosko Sutalo 85'
90'
Nemanja Mijuskovic 90'
Krystian Pomorski
Lukasz Sekulski
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 20 4
- 8 0
- 53 53
- 1.77 0.7
- 1.19 1.22
- 51 12
- 56 6
- 27 26
- 26 27
- 21 59
- 11 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 3
- 28 Sút bóng 4
- 7 Sút cầu môn 2
- 107 Tấn công 61
- 100 Tấn công nguy hiểm 40
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 12 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 511 Chuyền bóng 188
- 6 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 7
- 9 Tắc bóng 13
- 9 Beat 3
- 20 Quả ném biên 13
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 17
- 6 Challenge 2
- 10 Tạt bóng thành công 1
- 14 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Cracovia Krakow vs Wisla Plock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 2.7 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 7.3 | 14.1 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
Cracovia Krakow Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Wisla Plock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 20
- 13
- 16
- 28
- 16
- 18
- 16
- 10
- 20
- 18
- 12
- 9
- 14
- 18
- 12
- 12
- 21
- 9
- 12
- 15
- 26
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cracovia Krakow (58 Trận đấu) | Wisla Plock (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 6 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 7 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 1 | 2 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
