Sự kiện chính
Kristof Papp 8'
Janos Szabo 28'
45'
Bence Varkonyi(Reason:Card changed)
Janos Hahn 45'
45'
Bence Varkonyi 46'
Diogo Antonio
Guilherme Luiz Teixeira 52'
Daniel Bode
Janos Hahn 62'
Csaba Mate
Jozsef Windecker 62'
64'
Alegria 74'
Daniel Alves de Lima
Alegria
Gergo Gyurkits
Kevin Horvath 79'
Erik Silye
Mario Zeke 79'
84'
Lucas Alfonso
Alen Skribek 90'
Queyrell Tchicamboud
Joao Victor
Aron Alaxai
Kristof Papp 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 13 4
- 1 5
- 47 38
- 2.36 0.41
- 1.33 0.47
- 41 17
- 34 10
- 27 28
- 20 10
- 14 42
- 13 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 14 Sút bóng 9
- 8 Sút cầu môn 2
- 120 Tấn công 98
- 106 Tấn công nguy hiểm 61
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 383 Chuyền bóng 370
- 11 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 7
- 8 Tắc bóng 10
- 4 Beat 7
- 19 Quả ném biên 25
- 1 Woodwork 0
- 16 Tắc bóng thành công 10
- 7 Challenge 10
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Paksi SE Honlapja vs ZalaegerzsegTE đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 5.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 11 | 18 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Paksi SE Honlapja Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng ZalaegerzsegTE
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 7
- 18
- 10
- 20
- 10
- 20
- 23
- 10
- 14
- 26
- 33
- 7
- 13
- 17
- 10
- 15
- 18
- 21
- 21
- 21
- 13
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paksi SE Honlapja (57 Trận đấu) | ZalaegerzsegTE (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 3 | 5 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
