Sự kiện chính
Neco Williams 18'
32'
Sander Berge
Elliot Anderson 45'
Omari Hutchinson
Callum Hudson-Odoi 46'
Dan Ndoye
Nicolas Dominguez 46'
61'
Antonee Robinson 62'
Samuel Chimerenka Chukwueze
Oscar Bobb 62'
Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Taiwo Awoniyi
Igor Jesus Maciel da Cruz 63'
63'
Sasa Lukic
Joshua King
Dan Ndoye(Reason:Goal cancelled) 65'
Ryan Yates
Morgan Gibbs White 74'
75'
Joachim Andersen 78'
Tom Cairney
Sander Berge
James Mcatee
Elliot Anderson 88'
90'
Ryan Sessegnon
Harry Wilson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 5 4
- 6 1
- 39 44
- 0.71 0.67
- 0.46 0.17
- 18 13
- 14 17
- 26 31
- 13 13
- 21 20
- 5 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 6
- 2 Sút cầu môn 1
- 98 Tấn công 100
- 47 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 398 Chuyền bóng 473
- 8 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 1
- 26 Đánh đầu 26
- 13 Đánh đầu thành công 13
- 1 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Beat 7
- 29 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 0
- 7 Tắc bóng thành công 16
- 6 Challenge 9
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 28 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Nottingham Forest vs Fulham đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 8.3 | Phạt góc | 6.3 | 6 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 | 11.3 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 53% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Nottingham Forest Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Fulham
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 21
- 8
- 7
- 13
- 23
- 20
- 9
- 15
- 28
- 31
- 9
- 4
- 16
- 25
- 23
- 15
- 16
- 20
- 7
- 4
- 26
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nottingham Forest (65 Trận đấu) | Fulham (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 2 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 11 | 3 | 9 |
Cập nhật 16/03/2026 01:24
