Sự kiện chính
11'
Omar Marmoush 31'
35'
37'
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva 60'
Mathis Ryan Cherki
Omar Marmoush 60'
Jeremy Doku
Rayan Ait Nouri
Soungoutou Magassa
Pablo Felipe Pereira de Jesus 64'
Adama Traore Diarra
Valentin Mariano Castellanos Gimenez 75'
75'
Phil Foden
Antoine Semenyo 75'
Tijani Reijnders
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Soungoutou Magassa 76'
Mateus Fernandes 89'
Mohamadou Kante
Jarrod Bowen 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 1 19
- 0 5
- 42 48
- 0.54 2.11
- 0.99 1.81
- 5 39
- 6 33
- 35 31
- 7 17
- 34 15
- 1 Phạt góc 15
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 1 Sút bóng 24
- 1 Sút cầu môn 6
- 51 Tấn công 154
- 17 Tấn công nguy hiểm 77
- 0 Sút ngoài cầu môn 11
- 0 Sút trúng cột dọc 7
- 5 Đá phạt trực tiếp 14
- 302 Chuyền bóng 740
- 14 Phạm lỗi 5
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 7
- 7 Đánh đầu thành công 17
- 5 Cứu thua 0
- 15 Tắc bóng 6
- 3 Số lần thay người 4
- 5 Beat 11
- 21 Quả ném biên 16
- 0 Woodwork 1
- 15 Tắc bóng thành công 6
- 11 Challenge 12
- 1 Tạt bóng thành công 10
- 1 Kiến tạo 1
- 13 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng West Ham United vs Manchester City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 8.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13 | 12 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 64.3% | 44.3% | TL kiểm soát bóng | 62.9% |
West Ham United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Manchester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 12
- 9
- 15
- 21
- 29
- 9
- 14
- 12
- 12
- 21
- 15
- 13
- 0
- 5
- 25
- 18
- 6
- 15
- 25
- 20
- 28
- 26
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | West Ham United (67 Trận đấu) | Manchester City (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 18 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 3 | 5 |
Cập nhật 15/03/2026 05:56
