Sự kiện chính
5'
22'
Jannes Luca Wieckhoff(Reason:Goal cancelled)
Isak Jensen
Ro-Zangelo Daal 32'
43'
Jannes Luca Wieckhoff 45'
46'
Sem Scheperman
Rhys Bozinovski 46'
Mimeirhel Benita
Jannes Luca Wieckhoff 56'
Tristan van Gilst
Naci Unuvar 56'
Lequincio Zeefuik
Denso Kasius
Elijah Dijkstra 60'
Ibrahim Sadiq
Patati Weslley 60'
70'
Sem Scheperman 71'
Thomas Bruns
Jan Zamburek 74'
Mexx Meerdink
Troy Parrott 76'
Kasper Boogaard
Peer Koopmeiners 76'
Isak Jensen(Reason:Goal awarded) 76'
82'
Damon Mirani 84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 2 1
- 11 3
- 3 3
- 53 56
- 3.28 0.66
- 4.28 0.32
- 33 25
- 12 8
- 46 36
- 7 20
- 21 23
- 7 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 4
- 14 Sút bóng 6
- 7 Sút cầu môn 2
- 116 Tấn công 85
- 53 Tấn công nguy hiểm 30
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 19 Đá phạt trực tiếp 10
- 427 Chuyền bóng 396
- 10 Phạm lỗi 19
- 3 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 1
- 7 Đánh đầu thành công 20
- 2 Cứu thua 3
- 16 Tắc bóng 14
- 6 Beat 5
- 19 Quả ném biên 12
- 16 Tắc bóng thành công 15
- 6 Challenge 7
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 3 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng AZ Alkmaar vs Heracles Almelo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 2.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 16.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 4.4 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 43.4% |
AZ Alkmaar Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Heracles Almelo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 8
- 19
- 23
- 17
- 16
- 19
- 12
- 19
- 26
- 15
- 15
- 12
- 11
- 10
- 18
- 19
- 15
- 16
- 13
- 12
- 25
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AZ Alkmaar (60 Trận đấu) | Heracles Almelo (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 4 | 15 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
