Sự kiện chính
27'
Ilias Bronkhorst 28'
Jakub Moder 33'
Bart Nieuwkoop
Hwang In-Beom 44'
Ayase Ueda(Reason:Goal cancelled) 50'
Thijs Kraaijeveld 56'
58'
59'
61'
Rick Meissen
Jerroldino Armantrading
Jordan Lotomba
Bart Nieuwkoop 68'
Mats Deijl 73'
79'
Mike van Duinen
Derensili Sanches Fernandes 79'
Szymon Wlodarczyk
Gyan de Regt 79'
Emil Hansson
Lennard Hartjes
Tobias van den Elshout
Thijs Kraaijeveld 81'
Goncalo Borges
Ayase Ueda 81'
Casper Tengstedt
Raheem Sterling 81'
90'
Adam Carlen
Lewis Schouten
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 2 0
- 12 8
- 3 4
- 61 52
- 3.36 0.84
- 4.02 0.85
- 29 32
- 22 12
- 40 41
- 21 11
- 33 27
- 9 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 12
- 9 Sút cầu môn 3
- 84 Tấn công 81
- 58 Tấn công nguy hiểm 39
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 356 Chuyền bóng 379
- 10 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 0
- 31 Đánh đầu 33
- 21 Đánh đầu thành công 11
- 2 Cứu thua 7
- 10 Tắc bóng 12
- 11 Beat 9
- 16 Quả ném biên 26
- 18 Tắc bóng thành công 13
- 9 Challenge 8
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 1
- 13 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Feyenoord vs Excelsior SBV đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 10.3 | Phạt góc | 4.3 | 7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 53% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Feyenoord Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Excelsior SBV
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 14
- 13
- 22
- 18
- 16
- 10
- 11
- 5
- 26
- 32
- 12
- 7
- 16
- 13
- 12
- 17
- 14
- 21
- 6
- 15
- 40
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Feyenoord (58 Trận đấu) | Excelsior SBV (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 12 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 1 | 4 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
