Sự kiện chính
17'
35'
Oisin McEntee
Tomas Bent Magnusson 46'
Islam Chesnokov
Pierre Kabore 56'
Jordi Altena
Michael Steinwender
Tom Lowery
David Watson 65'
Rory McKenzie
Greg Kiltie 70'
Dominic Thompson
Michael Schjonning Larsen 70'
Robbie Deas 75'
76'
Craig Halkett 81'
Sabah Kerjota
Harry Milne
Jack Thomson
Findlay Curtis 83'
Marley Watkins
Joe Hugill 83'
87'
Frankie Kent
Alexandros Kyziridis 88'
Elton Kabangu
Blair Spittal
Lewis Mayo
Aaron Tshibola 89'
Liam Polworth 90'
90'
Islam Chesnokov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 7 11
- 4 4
- 79 72
- 1.13 0.8
- 1.75 0.34
- 20 31
- 17 32
- 49 35
- 30 37
- 43 34
- 2 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 3
- 102 Tấn công 141
- 56 Tấn công nguy hiểm 59
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 316 Chuyền bóng 499
- 13 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 0
- 62 Đánh đầu 72
- 30 Đánh đầu thành công 37
- 3 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 10
- 16 Beat 9
- 27 Quả ném biên 32
- 1 Woodwork 0
- 20 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 9
- 6 Tạt bóng thành công 11
- 23 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Kilmarnock vs CLB Hearts đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 17.8 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 48% | 42.5% | TL kiểm soát bóng | 53.5% |
Kilmarnock Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng CLB Hearts
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 17
- 18
- 26
- 13
- 14
- 20
- 7
- 13
- 19
- 26
- 10
- 11
- 16
- 19
- 8
- 23
- 22
- 19
- 18
- 7
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kilmarnock (66 Trận đấu) | CLB Hearts (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 2 | 14 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 12 | 2 | 8 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
