Sự kiện chính
Allan Campbell
Jayden Richardson 18'
31'
58'
Andreas Skov Olsen
Djeidi Gassama
Jake Young
Richard King 63'
71'
Thelo Aasgaard
Youssef Chermiti 72'
Connor Barron
Tochi Phil Chukwuani
Jonah Ananias Paul Ayunga
Scott Tanser 77'
81'
Jayden Meghoma
Tuur Rommens 81'
Bojan Miovski
Ryan Don Naderi 90'
Nasser Djiga
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 2
- 4 13
- 2 4
- 55 61
- 0.25 2.36
- 0.18 2.09
- 18 29
- 12 23
- 39 38
- 16 23
- 37 23
- 1 Phạt góc 11
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 0 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 17
- 1 Sút cầu môn 7
- 88 Tấn công 119
- 39 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 7
- 423 Chuyền bóng 462
- 7 Phạm lỗi 11
- 4 Việt vị 3
- 35 Đánh đầu 43
- 16 Đánh đầu thành công 23
- 5 Cứu thua 1
- 19 Tắc bóng 14
- 3 Beat 8
- 27 Quả ném biên 21
- 25 Tắc bóng thành công 14
- 14 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 11
- 0 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Saint Mirren vs Glasgow Rangers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 4.3 | 0.7 | Ghi bàn | 3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 0.7 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 7.3 | 5.4 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 18.7 | Phạm lỗi | 14 | 14.2 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 59% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 58% |
Saint Mirren Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Glasgow Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 21
- 12
- 13
- 17
- 10
- 17
- 13
- 9
- 29
- 25
- 2
- 9
- 8
- 18
- 22
- 27
- 13
- 6
- 17
- 21
- 35
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Saint Mirren (64 Trận đấu) | Glasgow Rangers (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 14 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 9 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 11 | 3 | 4 |
Cập nhật 16/03/2026 01:24
