Sự kiện chính
6'
35'
46'
Hugo Vetlesen
Hans Vanaken
Arthur Piedfort 57'
64'
72'
Bjorn Meijer
Joaquin Seys 73'
Romeo Vermant
Carlos Borges
Thomas Van den Keybus
Shunsuke Saito 77'
82'
Gustaf Nilsson
Nicolo Tresoldi 83'
Jorne Spileers
Afonso Patrao
Nacho Ferri 85'
Naoufal Bohamdi-Kamoni
Roman Neustadter 85'
86'
Gustaf Nilsson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 8 6
- 6 0
- 38 37
- 0.7 1.94
- 0.91 1.54
- 34 18
- 25 10
- 34 26
- 4 11
- 12 47
- 11 Phạt góc 2
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 6
- 3 Sút cầu môn 3
- 88 Tấn công 68
- 66 Tấn công nguy hiểm 28
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 18 Đá phạt trực tiếp 10
- 456 Chuyền bóng 430
- 10 Phạm lỗi 18
- 0 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 2
- 4 Đánh đầu thành công 11
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 7
- 8 Beat 5
- 15 Quả ném biên 14
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 7 Challenge 6
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 2
- 15 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Westerlo vs Club Brugge đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.3 | 4 | Phạt góc | 6.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8 | 11.7 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 61.7% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 62% |
Westerlo Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Club Brugge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 11
- 13
- 16
- 19
- 16
- 16
- 18
- 13
- 20
- 22
- 10
- 12
- 14
- 16
- 29
- 20
- 10
- 16
- 10
- 10
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Westerlo (68 Trận đấu) | Club Brugge (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 12 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 9 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 2 | 5 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
