Sự kiện chính
36'
Michal Pawlik
Cezary Demianiuk
Jaroslaw Niezgoda 59'
59'
Vladyslav Okhronchuk
Michal Pawlik 68'
Krystian Tabara
Michal Borecki 68'
Aleksander Nadolski
Daniel Bak
Bartlomiej Poczobut
Milosz Drag 69'
Jakub Zbrog
Maciej Famulak 69'
72'
Jaroslaw Jach 74'
Karol Podlinski 78'
80'
Adrian Kazimierczak
Tymon Proczek 80'
Pawel Moskwik
Andriy Yuzvak
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 11
- 2 Phạt góc (HT) 7
- 1 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 14
- 6 Sút cầu môn 8
- 105 Tấn công 107
- 46 Tấn công nguy hiểm 74
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 10 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 2
- 21 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng Pogon Siedlce vs Znicz Pruszkow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Pogon Siedlce Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Znicz Pruszkow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 11
- 2
- 14
- 40
- 26
- 13
- 5
- 22
- 5
- 17
- 32
- 10
- 5
- 28
- 10
- 15
- 25
- 18
- 20
- 10
- 11
- 15
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pogon Siedlce (58 Trận đấu) | Znicz Pruszkow (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 7 | 8 |
Cập nhật 15/03/2026 21:23
