Dữ liệu đội bóng GKS Tychy vs Slask Wroclaw đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 8 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 5.1 | Phạt góc | 8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 13 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
GKS Tychy Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Slask Wroclaw
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 18
- 15
- 16
- 22
- 13
- 18
- 13
- 13
- 16
- 17
- 12
- 10
- 15
- 19
- 26
- 23
- 9
- 6
- 14
- 21
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GKS Tychy (58 Trận đấu) | Slask Wroclaw (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 1 | 3 |
Cập nhật 11/03/2026 10:41
