Sự kiện chính
5'
Georgi Melkadze 15'
Ismael Silva Lima 27'
Stefan Loncar 36'
49'
Ismael Silva Lima 54'
Manuel Keliano
Maksim Samorodov
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Khetag Khosonov 59'
Artem Dzyuba(Reason:Goal cancelled) 64'
Kevin Arevalo
Stefan Loncar 69'
80'
Manuel Keliano
Nikita Bazilevskiy
Ifet Djakovac 81'
84'
89'
Mohamed Konate
Georgi Melkadze 90'
Rifat Zhemaletdinov
Sergey Pryakhin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 13 6
- 5 6
- 45 41
- 1.71 0.55
- 0.85 0.61
- 26 14
- 25 5
- 34 29
- 11 12
- 13 41
- 4 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 18 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 3
- 118 Tấn công 77
- 71 Tấn công nguy hiểm 33
- 11 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 16
- 376 Chuyền bóng 301
- 16 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 11 Đánh đầu thành công 12
- 2 Cứu thua 3
- 15 Tắc bóng 3
- 3 Beat 6
- 17 Quả ném biên 15
- 1 Woodwork 0
- 15 Tắc bóng thành công 3
- 11 Challenge 15
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Akron Togliatti vs Terek Grozny đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 21 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 17 | Phạm lỗi | 9 | 14.7 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 43.5% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Akron Togliatti Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Terek Grozny
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 5
- 15
- 22
- 20
- 15
- 20
- 17
- 11
- 27
- 20
- 18
- 15
- 10
- 12
- 16
- 23
- 18
- 15
- 12
- 17
- 24
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Akron Togliatti (49 Trận đấu) | Terek Grozny (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 5 | 11 |
Cập nhật 15/03/2026 21:01
