Sự kiện chính
12'
30'
David Moses
Ivan Schranz 46'
Mojmir Chytil
Mubarak Emmanuel Suleiman
Stanley Kanu
Tomas Poznar 46'
Jakub Pesek
David Machalik 46'
Lukas Bartosak
Stanislav Petruta 58'
66'
72'
Igoh Ogbu
David Zima 77'
Joss Didiba Moudoumbou
Antonin Krapka 80'
83'
Tomas Vlcek
Samuel Isife 83'
Erik Prekop
Tomas Chory
Kristers Penkevics
Cletus Nombil 85'
Lukas Bartosak 89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 3 1
- 5 16
- 1 6
- 38 56
- 1.12 2.37
- 2.34 1.01
- 10 38
- 10 23
- 23 36
- 15 20
- 32 21
- 3 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 6 Sút bóng 22
- 3 Sút cầu môn 4
- 73 Tấn công 97
- 20 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút ngoài cầu môn 12
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 7 Đá phạt trực tiếp 15
- 207 Chuyền bóng 424
- 15 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 12
- 0 Beat 6
- 26 Quả ném biên 31
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 6 Challenge 10
- 4 Tạt bóng thành công 12
- 21 Chuyền dài 41
Dữ liệu đội bóng Tescoma Zlin vs Slavia Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4 | Phạt góc | 6.7 | 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 13 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 35% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Tescoma Zlin Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Slavia Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 13
- 17
- 20
- 18
- 13
- 14
- 23
- 15
- 11
- 23
- 9
- 9
- 9
- 9
- 20
- 23
- 15
- 13
- 22
- 18
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tescoma Zlin (24 Trận đấu) | Slavia Praha (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 18 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 9 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
