Sự kiện chính
36'
Bruno Goda
Matteo Perez Vinlof 46'
Niko Galesic
Moris Valincic 61'
Mateo Lisica
Fran Topic 62'
Dion Drena Beljo 64'
64'
Ilja Nestorovski
Marko Dabro 65'
Ljuban Crepulja
Ivan Cubelic 71'
73'
Gabrijel Sivalec
Alen Grgic 73'
Leon Bosnjak
Igor Lepinjica 74'
81'
Arber Hoxha
Gabriel Vidovic 81'
85'
85'
Leonard Zuta
Antonio Jakir
Sven Sunta
Miha Zajc 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 1
- 2 0
- 15 2
- 4 3
- 48 42
- 3.7 0.32
- 3.58 1.1
- 30 5
- 16 8
- 30 34
- 18 8
- 17 11
- 5 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 19 Sút bóng 5
- 10 Sút cầu môn 2
- 146 Tấn công 98
- 74 Tấn công nguy hiểm 30
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Đá phạt trực tiếp 8
- 655 Chuyền bóng 369
- 8 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng 8
- 6 Beat 10
- 17 Quả ném biên 24
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 7 Challenge 14
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 19 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Dinamo Zagreb vs Slaven Belupo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 7.3 | Phạt góc | 6 | 6.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 | 11.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 55.2% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
Dinamo Zagreb Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Slaven Belupo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 16
- 14
- 18
- 17
- 14
- 14
- 14
- 16
- 22
- 25
- 15
- 8
- 15
- 19
- 22
- 27
- 10
- 6
- 20
- 17
- 12
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Zagreb (61 Trận đấu) | Slaven Belupo (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 21 | 10 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 8 | 8 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
