Sự kiện chính
22'
33'
46'
Ibrahim Sabra
Aleksandar Trajkovski 46'
Mario Situm
Dimitrije Kamenovic 46'
Jakov-Anton Vasilj
Blaz Boskovic
Zvonimir Sarlija 59'
61'
Michele Sego
Hugo Guillamon 72'
80'
Mirko Susak
Aleks Stojakovic 81'
Jakov-Anton Vasilj 84'
Marko Rog
Matija Subotic
Dario Melnjak
Ante Rebic 86'
Anthony Kalik
Marko Livaja 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 4
- 2 3
- 15 11
- 6 6
- 37 55
- 3.02 1.77
- 4.36 0.77
- 36 24
- 16 24
- 27 43
- 10 12
- 31 24
- 5 Phạt góc 10
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 21 Sút bóng 17
- 9 Sút cầu môn 5
- 110 Tấn công 89
- 78 Tấn công nguy hiểm 55
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 17
- 355 Chuyền bóng 414
- 17 Phạm lỗi 6
- 3 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 7
- 12 Tắc bóng 10
- 4 Beat 7
- 22 Quả ném biên 20
- 0 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 5 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 22 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng Hajduk Split vs Lok. Zagreb đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 7 | Phạt góc | 5.3 | 6.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.1 | Phạm lỗi | 14 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 63.1% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Hajduk Split Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Lok. Zagreb
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 20
- 11
- 15
- 7
- 13
- 12
- 13
- 14
- 17
- 33
- 20
- 20
- 16
- 10
- 9
- 23
- 19
- 13
- 16
- 6
- 9
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hajduk Split (60 Trận đấu) | Lok. Zagreb (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 9 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 4 | 11 |
Cập nhật 16/03/2026 01:26
