Sự kiện chính
16'
Philipp Strompf 37'
Oliver Olsen
Dawid Kownacki 45'
46'
Leandro Morgalla
Oliver Olsen 46'
Kevin Vogt
Noah Loosli
Mickael Cuisance 59'
Kevin Sessa 62'
Boris Lum
Kevin Sessa 63'
63'
Callum Marshall
Cajetan Lenz 72'
Erhan Masovic
Philipp Strompf 72'
Kjell Watjen
Farid Alfa-Ruprecht
Maurice Krattenmacher
Jeremy Dudziak 77'
Luca Schuler
Dawid Kownacki 77'
86'
Kevin Vogt
John Anthony Brooks
Josip Brekalo 89'
Julian Eitschberger
Michal Karbownik 89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 1
- 7 5
- 4 3
- 55 56
- 1.32 0.55
- 0.93 1.26
- 22 22
- 13 16
- 40 38
- 15 18
- 20 23
- 5 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 2
- 115 Tấn công 100
- 33 Tấn công nguy hiểm 25
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 445 Chuyền bóng 481
- 12 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 3
- 33 Đánh đầu 33
- 15 Đánh đầu thành công 18
- 1 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 12
- 10 Beat 7
- 17 Quả ném biên 16
- 18 Tắc bóng thành công 12
- 7 Challenge 7
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 26 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Hertha Berlin vs VfL Bochum đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 5.4 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13 | 11.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Hertha Berlin Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng VfL Bochum
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 6
- 9
- 20
- 15
- 13
- 13
- 15
- 21
- 25
- 19
- 17
- 16
- 15
- 12
- 20
- 16
- 17
- 20
- 12
- 10
- 15
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hertha Berlin (59 Trận đấu) | VfL Bochum (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 7 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 6 | 2 | 2 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
