Sự kiện chính
18'
23'
Nidal Celik
Abdoulaye Diagne Faye 26'
49'
Montassar Talbi 54'
Tosin Aiyegun
Ahmadou Bamba Dieng 64'
65'
69'
Amadou Haidara
Nidal Celik 71'
Pierre Ganiou 73'
Anthony Bermont
Abdallah Sima 73'
Andrija Bulatovic
Adrien Thomasson 75'
Saud Abdulhamid
Panos Katseris
Jean Victor Makengo 81'
Sambou Soumano
Dermane Karim 82'
84'
Erawan Garnier
Saud Abdulhamid 84'
Rayan Fofana
Odsonne Edouard
Nathaniel Adjei
Theo Le Bris 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 1 0
- 4 15
- 2 5
- 50 37
- 1.45 1.34
- 1.97 2.11
- 11 43
- 5 59
- 36 21
- 14 16
- 51 14
- 1 Phạt góc 10
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 6 Sút bóng 20
- 3 Sút cầu môn 6
- 60 Tấn công 145
- 26 Tấn công nguy hiểm 100
- 1 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 338 Chuyền bóng 620
- 6 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 25 Đánh đầu 35
- 14 Đánh đầu thành công 16
- 5 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 6
- 4 Số lần thay người 5
- 7 Beat 4
- 11 Quả ném biên 23
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 6 Challenge 10
- 1 Tạt bóng thành công 15
- 1 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Lorient vs Lens đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 1.3 | Phạt góc | 7 | 3.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 8.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
Lorient Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Lens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 9
- 12
- 26
- 20
- 13
- 23
- 15
- 11
- 23
- 23
- 11
- 17
- 16
- 13
- 11
- 17
- 20
- 6
- 9
- 24
- 30
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lorient (25 Trận đấu) | Lens (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 8 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 9 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 3 | 6 |
Cập nhật 15/03/2026 05:03
