Sự kiện chính
19'
Thilo Kehrer 36'
45'
Michel Diaz
Aladji Bamba 46'
Mamadou Coulibaly
Aladji Bamba 57'
67'
Remy Labeau Lascary
Eric Junior Dina Ebimbe
Anssumane Fati Vieira
Maghnes Akliouche 70'
Mika Bierith
Folarin Balogun 70'
78'
83'
Pathe Mboup
Romain Del Castillo 83'
Lucas Tousart
Hugo Magnetti
Kassoum Ouattara
Jordan Teze 83'
Christian Mawissa Elebi
Simon Adingra 83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 2
- 3 2
- 9 9
- 1 3
- 48 61
- 2.36 1.41
- 2.4 0.05
- 29 31
- 8 28
- 32 39
- 16 22
- 35 20
- 3 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 1
- 115 Tấn công 108
- 52 Tấn công nguy hiểm 52
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 527 Chuyền bóng 394
- 9 Phạm lỗi 8
- 5 Việt vị 0
- 28 Đánh đầu 48
- 16 Đánh đầu thành công 22
- 1 Cứu thua 2
- 5 Tắc bóng 17
- 5 Số lần thay người 3
- 10 Beat 4
- 22 Quả ném biên 20
- 13 Tắc bóng thành công 28
- 11 Challenge 15
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 2 Kiến tạo 0
- 16 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Monaco vs Stade Brestois đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 12 | 12 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 35.7% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 40.5% |
Monaco Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Stade Brestois
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 16
- 15
- 12
- 17
- 14
- 20
- 20
- 11
- 25
- 22
- 8
- 10
- 16
- 23
- 21
- 17
- 16
- 6
- 16
- 17
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monaco (59 Trận đấu) | Stade Brestois (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 15 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 7 | 11 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
