Sự kiện chính
Andrew Omobamidele 37'
Sebastian Nanasi
Martial Godo 63'
64'
Willem Geubbels
Ciro Immobile 64'
Luca Koleosho
Moses Simon 64'
Jean-Philippe Krasso
Nanitamo Jonathan Ikone
Samuel Amo-Ameyaw
Gessime Yassine 69'
David Datro Fofana
Julio Cesar Enciso 79'
89'
Mathieu Cafaro
Rudy Matondo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 8 6
- 4 5
- 58 46
- 1.18 0.52
- 1.13 0.41
- 31 19
- 30 15
- 47 27
- 11 19
- 14 36
- 13 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 2
- 119 Tấn công 88
- 61 Tấn công nguy hiểm 22
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 577 Chuyền bóng 383
- 11 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 0
- 23 Đánh đầu 29
- 11 Đánh đầu thành công 15
- 2 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng 10
- 3 Số lần thay người 4
- 6 Beat 7
- 13 Quả ném biên 12
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 9
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 14 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng Strasbourg vs Paris FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 2.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.8 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 9 | 11 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Strasbourg Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Paris FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 18
- 13
- 16
- 17
- 20
- 13
- 15
- 8
- 20
- 28
- 10
- 6
- 10
- 18
- 10
- 22
- 30
- 18
- 10
- 6
- 28
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Strasbourg (58 Trận đấu) | Paris FC (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 4 | 3 |
Cập nhật 16/03/2026 00:12
