Sự kiện chính
28'
Festy Ebosele 56'
Festy Ebosele 57'
58'
Ousseynou Ba
Ivan Brnic 59'
Onur Bulut
Yusuf Sari 66'
70'
Bertug Yildirim
Davie Selke 70'
Miguel Crespo da Silva
Eldor Shomurodov
Ilkay Gundogan
Baris Yilmaz 74'
Sacha Boey
Lucas Torreira 74'
Mauro Emanuel Icardi Rivero
Victor James Osimhen 75'
Kaan Ayhan
Wilfried Stephane Singo 79'
79'
Onur Ergun
Umut Gunes
Renato Sam Na Nhaga
Roland Sallai 82'
84'
Renato Sam Na Nhaga(Reason:Goal awarded) 86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 2 1
- 14 5
- 5 2
- 40 45
- 2.77 0.47
- 4 0.33
- 31 10
- 27 9
- 30 34
- 10 11
- 18 22
- 9 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 19 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 3
- 76 Tấn công 66
- 51 Tấn công nguy hiểm 19
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 508 Chuyền bóng 256
- 13 Phạm lỗi 12
- 5 Việt vị 0
- 19 Đánh đầu 23
- 10 Đánh đầu thành công 11
- 3 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng 10
- 7 Beat 3
- 17 Quả ném biên 8
- 2 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 18
- 6 Challenge 8
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 0
- 40 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Galatasaray vs Basaksehir đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 2.6 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 11 | 12.8 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 58.2% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
Galatasaray Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Basaksehir
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 15
- 18
- 10
- 14
- 19
- 16
- 16
- 18
- 18
- 23
- 12
- 5
- 18
- 10
- 9
- 25
- 18
- 7
- 21
- 22
- 21
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Galatasaray (61 Trận đấu) | Basaksehir (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 20 | 16 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 7 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 4 | 8 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
