Sự kiện chính
Juan 7'
7'
15'
38'
Fidan Aliti 39'
Nuno Lima
Malcom Bokele Mputu 39'
Jeferson Marinho dos Santos 45'
Arda Kurtulan
Ogun Bayrak 57'
Filip Krastev
Alexis Antunes 57'
Janderson de Carvalho Costa
Jeferson Marinho dos Santos 58'
59'
61'
Paulo Victor Mileo Vidotti
Janderson de Carvalho Costa(Reason:Goal confirmed) 62'
69'
Guven Yalcin
Steve Mounie 69'
Enes Keskin
Gaius Makouta
Novatus Miroshi 73'
Musah Mohammed
Amine Cherni 86'
89'
Efecan Karaca
Ianis Hagi 89'
Elia Meschack
Ruan Pereira Duarte
Efkan Bekiroglu
Juan 89'
90'
Ibrahim Kaya
Nuno Lima 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 0
- 10 7
- 3 10
- 45 47
- 1.67 0.73
- 2 0.85
- 19 18
- 15 21
- 27 36
- 18 11
- 30 10
- 5 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 17
- 5 Sút cầu môn 3
- 99 Tấn công 148
- 36 Tấn công nguy hiểm 59
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 9
- 6 Đá phạt trực tiếp 19
- 234 Chuyền bóng 500
- 19 Phạm lỗi 7
- 3 Việt vị 2
- 34 Đánh đầu 24
- 18 Đánh đầu thành công 11
- 1 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 4
- 5 Beat 4
- 4 Quả ném biên 25
- 15 Tắc bóng thành công 13
- 15 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Goztepe vs Alanyaspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 9 | 16.9 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 41.4% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Goztepe Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Alanyaspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 17
- 17
- 17
- 15
- 17
- 15
- 8
- 13
- 24
- 21
- 14
- 17
- 14
- 11
- 14
- 8
- 20
- 25
- 14
- 11
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Goztepe (61 Trận đấu) | Alanyaspor (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 3 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 7 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 4 | 7 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
