Sự kiện chính
Oleksandr Zubkov
Mathias Fjortoft Lovik 46'
51'
65'
Loide Augusto
Adedire Mebude
Wagner Pina
Felipe Augusto 65'
70'
Giannis Papanikolaou 74'
Frantzdy Pierrot
Ibrahim Halil Dervisoglu
Mehmet Umut Nayir
Ozan Tufan 75'
81'
Valentin Mihaila 86'
Altin Zeqiri
Taha Sahin 86'
Emrecan Bulut
Ibrahim Olawoyin 86'
Muhamed Buljubasic
Taylan Antalyali
Okay Yokuslu
Ernest Muci 90'
Salih Malkocoglu
Mustafa Eskihellac 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 1
- 7 8
- 3 3
- 47 45
- 1.48 0.68
- 1.01 0.6
- 13 19
- 25 19
- 40 32
- 7 13
- 20 28
- 8 Phạt góc 4
- 8 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 3
- 92 Tấn công 81
- 57 Tấn công nguy hiểm 42
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 461 Chuyền bóng 366
- 11 Phạm lỗi 14
- 3 Việt vị 2
- 20 Đánh đầu 20
- 7 Đánh đầu thành công 13
- 3 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 7
- 11 Beat 9
- 19 Quả ném biên 12
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 10
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng Trabzonspor vs Caykur Rizespor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 15 | 13.7 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 59.7% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Trabzonspor Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Caykur Rizespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 11
- 9
- 13
- 13
- 22
- 23
- 11
- 9
- 30
- 23
- 5
- 10
- 29
- 12
- 24
- 16
- 13
- 12
- 10
- 20
- 16
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trabzonspor (60 Trận đấu) | Caykur Rizespor (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 4 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 6 | 10 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
