Sự kiện chính
Marcelo dos Santos Ferreira 9'
Jordan van der Gaag 22'
24'
31'
41'
Simo Bouzaidi
Joao Victor 41'
41'
Daniel Borges 45'
51'
Paulo Henrique Rodrigues Cabral
Kouassi Eboue
Marcelo dos Santos Ferreira 58'
Victor Rofino
Miguel Pires 58'
Victor Rofino 67'
74'
Noah Madsen
Diogo Martins
Daniel Borges 79'
Joao Victor
Jordan van der Gaag 79'
82'
Xavi Grande
Carlos Daniel 82'
Francisco Gomes
Martin Tejon
Luciano Gaston Vega Albornoz
Jose Pedro Barros Goncalves 88'
90'
Afonso Manuel Abreu De Freitas
Paulo Henrique Rodrigues Cabral 90'
Preslav Borukov
Adrian Butzke
Miguel Angelo Moreira Magalhaes 90'
90'
Almeida
Igor de Carvalho Juliao 90'
Samuel Antonio Silva
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 6 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 4
- 85 Tấn công 81
- 58 Tấn công nguy hiểm 54
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 15 Đá phạt trực tiếp 17
- 17 Phạm lỗi 15
- 19 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Uniao Leiria vs Maritimo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 2 | Phạt góc | 3 | 2.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 16 | 16.2 | Phạm lỗi | 17 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Uniao Leiria Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Maritimo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 23
- 10
- 13
- 18
- 8
- 14
- 13
- 16
- 17
- 18
- 23
- 15
- 12
- 6
- 8
- 11
- 24
- 26
- 12
- 11
- 20
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Uniao Leiria (57 Trận đấu) | Maritimo (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 5 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
