Sự kiện chính
Ivan Martinez Gonzalvez(Reason:Penalty awarded) 5'
Ivan Martinez Gonzalvez 7'
Javi Sanchez 22'
Ivan Martinez Gonzalvez 45'
Lee Hyun-ju 48'
50'
59'
Richard Rios 59'
Antonio Silva
Pablo Gozalbez Gilabert
Lee Hyun-ju 70'
73'
Amar Dedic
Alexander Bahr 74'
Gianluca Prestianni
Dodi Lukebakio Ngandoli 74'
Georgiy Sudakov
Rafael Ferreira Silva 74'
Franjo Ivanovic
Antonio Silva
Jose Augusto Silva
Diogo Monteiro 75'
Miguel Puche Garcia
Nais Djouahra 75'
Pablo Gozalbez Gilabert 77'
Dylan Nandin
Ivan Martinez Gonzalvez 79'
Boris Popovic
Javi Sanchez 79'
Ignacio De Arruabarrena 80'
85'
Anisio
Andreas Schjelderup 90'
Alfonso Trezza 90'
90'
Amar Dedic 90'
Vangelis Pavlidis 90'
Gianluca Prestianni 90'
Anatolii Trubin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 4
- 3 2
- 10 17
- 2 5
- 41 59
- 2.5 2.1
- 3.27 1.74
- 14 49
- 11 33
- 30 45
- 11 14
- 32 11
- 2 Phạt góc 15
- 0 Phạt góc (HT) 8
- 5 Thẻ vàng 5
- 1 Thẻ đỏ 1
- 12 Sút bóng 22
- 6 Sút cầu môn 5
- 65 Tấn công 100
- 16 Tấn công nguy hiểm 74
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Sút trúng cột dọc 8
- 10 Đá phạt trực tiếp 17
- 297 Chuyền bóng 444
- 17 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 5
- 14 Đánh đầu 1
- 11 Đánh đầu thành công 14
- 3 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 10
- 7 Beat 11
- 13 Quả ném biên 22
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 7 Challenge 6
- 7 Tạt bóng thành công 11
- 0 Kiến tạo 2
- 13 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng FC Arouca vs Benfica đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 2 | Phạt góc | 6 | 3.5 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11 | 12.8 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 54.8% |
FC Arouca Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Benfica
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 13
- 16
- 13
- 20
- 25
- 16
- 22
- 10
- 6
- 25
- 11
- 10
- 14
- 17
- 22
- 21
- 16
- 21
- 12
- 14
- 22
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Arouca (59 Trận đấu) | Benfica (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 19 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 11 | 12 | 1 | 2 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
