Sự kiện chính
Furkan Mehmet Dogan
Nuno Sequeira 8'
22'
Gorkem Bitin
Jonson Scott Clarke-Harris 29'
33'
Omer Faruk Duymaz 35'
Elvin Mendy 46'
Yunus Bahadir 61'
Turan Tuncer 63'
67'
Alieu Cham
Turan Tuncer 67'
Ozcan Sahan
Yunus Bahadir 70'
Yusuf Ali Ozer 72'
Dijlan Aydin
Emrecan Uzunhan 72'
Vefa Temel
Omer Faruk Duymaz 75'
Duran Sahin
Fatih Tultak
Gokce Erdem
Stelios Kitsiou 87'
Enis Safin
Mallik Wilks 87'
90'
Dijlan Aydin(Reason:Penalty awarded)
Gorkem Bitin 90'
90'
Mario Krstovski
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 9 5
- 5 4
- 60 55
- 0.94 1.86
- 1 1.03
- 25 13
- 32 7
- 38 40
- 22 15
- 26 35
- 8 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 5
- 14 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 4
- 102 Tấn công 86
- 56 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 20 Đá phạt trực tiếp 12
- 395 Chuyền bóng 299
- 13 Phạm lỗi 20
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng 15
- 10 Beat 6
- 30 Quả ném biên 16
- 1 Woodwork 1
- 9 Challenge 18
- 8 Tạt bóng thành công 1
- 32 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Pendikspor vs Istanbulspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11 | 16.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 44.6% |
Pendikspor Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Istanbulspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 1
- 13
- 19
- 17
- 19
- 15
- 19
- 21
- 14
- 7
- 25
- 23
- 11
- 7
- 16
- 7
- 26
- 27
- 19
- 21
- 7
- 16
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pendikspor (67 Trận đấu) | Istanbulspor (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 4 | 12 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
