Sự kiện chính
14'
44'
Kakang Rudianto 45'
Andrew Jung
Marcos Emanuel Astina
Mohammad Anz 46'
46'
Marc Klok
Kakang Rudianto 49'
Frans Dhia Putros
Caxambu 55'
68'
Ramon Tanque
Andrew Jung 68'
Beckham Putra Nugraha
Adam Alis Setyano 72'
Beckham Putra Nugraha 82'
Saddil Ramdani
Rosembergne da Silva
Jose Cleylton de Morais dos Santos
Caxambu 83'
Muhammad Sihran Amrullah
Alfharezzi Buffon 83'
Mariano Peralta Bauer 84'
89'
Layvin Kurzawa
Luciano Guaycochea
Ikhsan Nul Zikrak
Koldo Obieta 90'
Dwiky Hardiansyah
Rivaldo Enero Pakpahan 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 12 Sút bóng 4
- 4 Sút cầu môn 2
- 112 Tấn công 79
- 62 Tấn công nguy hiểm 38
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 3
- 8 Phạm lỗi 16
- 3 Việt vị 1
- 17 Quả ném biên 10
Dữ liệu đội bóng Borneo FC vs Persib Bandung đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 8 | Phạt góc | 4 | 5.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 8 | 11.7 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 58% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Borneo FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Persib Bandung
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 20
- 7
- 29
- 15
- 2
- 16
- 9
- 18
- 22
- 33
- 0
- 5
- 18
- 21
- 15
- 27
- 22
- 8
- 11
- 13
- 31
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Borneo FC (34 Trận đấu) | Persib Bandung (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 0 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
