Sự kiện chính
24'
Garry Mendes Rodrigues 26'
Zacharias Adoni
Thomas Lam 32'
Josef Kvida 44'
49'
Stefano Sensi 51'
Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado 59'
Simranjit Singh Thandi
Konstantinos Sergiou 70'
Elian Sosa
Andreas Chrysostomou 70'
70'
Gustavo Amaro Assuncao
Dani Spoljaric 70'
Daniel Escriche Romero
Gaetan Weissbeck 81'
Jose Pedro Marques Freitas
Elian Sosa 85'
90'
Antreas Shikkis
Bruno Gaspar 90'
Lazar Markovic
Agapios Vrikkis
Roman Bezus
Ilia Marios 90'
Andreas Karamanolis
Tobias Schattin 90'
Andreas Karamanolis 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 3
- 76 Tấn công 99
- 47 Tấn công nguy hiểm 70
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 16 Đá phạt trực tiếp 16
- 14 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 1
- 23 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Anorthosis FC vs Apollon Limassol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.5 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 59.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 56.3% |
Anorthosis FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Apollon Limassol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 17
- 13
- 13
- 21
- 15
- 8
- 15
- 16
- 15
- 37
- 21
- 10
- 10
- 8
- 7
- 26
- 21
- 10
- 17
- 6
- 10
- 40
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Anorthosis FC (57 Trận đấu) | Apollon Limassol (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 7 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 3 | 6 |
Cập nhật 16/03/2026 04:52
