Sự kiện chính
6'
Marco Sala 22'
25'
Luca Parodi 43'
46'
Andrea Le Borgne
Luca Palmiero
Andrea Franzoni
Nermin Karic 55'
Tommaso Del Lungo
Luca Parodi 55'
58'
Justin Kumi
Michele Besaggio 58'
Tommaso Biasci
Gennaro Tutino
Mattia Tirelli
Davide Bariti 67'
Bernat Guiu
Alessandro Debenedetti 67'
71'
Roberto Insigne
Raffaele Russo
Marco Dalla Vecchia
Leonardo Benedetti 79'
79'
Alessandro Milani
Marco Sala 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 1
- 14 4
- 5 2
- 58 64
- 1.52 0.49
- 2.22 1.07
- 24 10
- 33 17
- 41 47
- 17 17
- 11 39
- 7 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 6
- 5 Sút cầu môn 3
- 139 Tấn công 72
- 73 Tấn công nguy hiểm 26
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 502 Chuyền bóng 351
- 16 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng 13
- 8 Beat 10
- 20 Quả ném biên 23
- 1 Woodwork 0
- 8 Tắc bóng thành công 13
- 5 Challenge 5
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 39 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng ACD Virtus Entella vs Avellino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 12 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 1.7 | Phạt góc | 5 | 3.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 | 15.8 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
ACD Virtus Entella Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Avellino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 11
- 7
- 13
- 23
- 30
- 15
- 19
- 20
- 16
- 28
- 8
- 7
- 12
- 7
- 20
- 19
- 14
- 17
- 12
- 21
- 14
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ACD Virtus Entella (29 Trận đấu) | Avellino (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 2 | 5 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
