Sự kiện chính
12'
Tholo Matuludi
Vusimuzi William Mncube 19'
Tshepo Mokoane
Vusimuzi William Mncube 36'
46'
Puleng Marema
Banele Mnguni 58'
Surprise Manthosi
Mpho Mvundlela
Shaune Mogaila
Tshepho Mashiloane 61'
Thato Khiba 63'
Siphesihle Elwin Mkhize
Thato Khiba 75'
Amede Diomande
Keletso Makgalwa 75'
81'
Monty Moketsi Batlhabane
Ndamulelo Maphangule 81'
Raymond Daniels
Mokibelo Ramabu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 5 5
- 7 5
- 38 40
- 0.9 0.37
- 0.34 0.21
- 17 9
- 15 11
- 24 29
- 14 11
- 16 21
- 3 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 2
- 112 Tấn công 82
- 63 Tấn công nguy hiểm 46
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 433 Chuyền bóng 287
- 12 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 5
- 2 Cứu thua 6
- 6 Tắc bóng 8
- 5 Beat 6
- 21 Quả ném biên 23
- 0 Woodwork 1
- 6 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 12
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 16 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Sekhukhune United vs Polokwane City FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
Sekhukhune United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Polokwane City FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 4
- 2
- 16
- 11
- 36
- 20
- 12
- 22
- 16
- 22
- 16
- 14
- 18
- 10
- 13
- 21
- 7
- 10
- 23
- 25
- 7
- 17
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sekhukhune United (48 Trận đấu) | Polokwane City FC (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 2 | 4 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
