Sự kiện chính
Georgi Lazarov
Nikolay Zlatev 46'
Tsvetomir Panov 58'
Andreas Calcan
Jorge Padilla 62'
Joao Bandaro
Tsvetomir Panov 62'
65'
65'
Tomas Azevedo
VAJEBAH SAKOR 76'
Ivan Kokonov
Aleksandar Todorov 76'
Beji
Dimitar Burov
David Teles
Berk Beyhan 84'
85'
Petar Dimitrov Andreev
Philip Ejike
Asen Donchev
Celso Sidney 88'
89'
Tomas Azevedo
David Teles 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 4 Sút bóng 7
- 2 Sút cầu môn 2
- 139 Tấn công 76
- 73 Tấn công nguy hiểm 32
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 26 Đá phạt trực tiếp 31
- 20 Phạm lỗi 20
- 7 Việt vị 4
- 36 Quả ném biên 27
Dữ liệu đội bóng Cherno More Varna vs PFK Montana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 1.5 | Ghi bàn | 0.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11 | 6.3 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 15 | Phạm lỗi | 7 | 12.6 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 44.6% |
Cherno More Varna Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng PFK Montana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 15
- 17
- 23
- 8
- 6
- 26
- 13
- 21
- 30
- 13
- 10
- 19
- 20
- 17
- 20
- 19
- 27
- 15
- 6
- 11
- 13
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cherno More Varna (61 Trận đấu) | PFK Montana (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 5 | 6 |
Cập nhật 16/03/2026 04:00
