Sự kiện chính
9'
Callum Talbot
Damien Da Silva 11'
19'
Liam Rosenior 25'
Roderick Jefferson Goncalves Miranda 36'
37'
48'
Walter Scott 63'
64'
Harrison Sawyer
Mitchell Duke 64'
Christopher Oikonomidis
Rafael Duran
Clarismario Santos Rodrigus
Nishan Velupillay 64'
Matthew Grimaldi
Keegan Jelacic 64'
66'
Jordi Valadon 73'
74'
Frans Deli
Luke Brattan 74'
Will McKay
Walter Scott 74'
Henrique Oliveira
Luke Vickery
Xavier Stella
Juan Manuel Mata Garcia 80'
Adama Traore
Franco Lino 80'
Nikolaos Vergos
Denis Genreau 87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 1 0
- 13 6
- 7 1
- 55 38
- 2.17 0.6
- 2.6 0.89
- 39 24
- 19 21
- 40 28
- 15 10
- 23 30
- 3 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 20 Sút bóng 7
- 8 Sút cầu môn 2
- 121 Tấn công 92
- 65 Tấn công nguy hiểm 43
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 445 Chuyền bóng 442
- 9 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng 5
- 13 Beat 3
- 15 Quả ném biên 30
- 16 Tắc bóng thành công 6
- 20 Challenge 9
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 2 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Melbourne Victory vs FC Macarthur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 8 | 7 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.2 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 60% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Melbourne Victory Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Macarthur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 14
- 11
- 2
- 17
- 17
- 23
- 19
- 9
- 31
- 19
- 14
- 20
- 7
- 11
- 16
- 11
- 23
- 11
- 14
- 13
- 16
- 29
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Melbourne Victory (49 Trận đấu) | FC Macarthur (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 4 | 2 |
Cập nhật 16/03/2026 05:51
