Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 4
- 8 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 4
- 3 Sút cầu môn 2
- 115 Tấn công 92
- 61 Tấn công nguy hiểm 32
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng vs North Star đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 2.3 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 22 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 5.3 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng North Star
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 8
- 14
- 21
- 13
- 18
- 13
- 20
- 20
- 21
- 28
- 19
- 14
- 15
- 12
- 17
- 18
- 21
- 20
- 9
- 16
- 17
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (23 Trận đấu) | North Star (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/03/2026 16:35
