Sự kiện chính
5'
Everardo Rubio 14'
30'
Shawn Johnson Edwards 36'
Waylon Dwayne Francis Box 45'
Ricardo Allen Pena Gutierrez
Mauricio Villalobos 45'
Antonny Monreal
Ronaldo Araya
Jurguens Montenegro 46'
Gabriel Sibaja
Randall Leal 46'
46'
Joyfer Chal
Sebastian Padilla 50'
Haxzel Quiros 55'
Ronaldo Araya 78'
81'
Joaquin Alonso Hernandez Garcia
Erick Estefano Torres Padilla 81'
Christian Reyes
Yoserth Hernández 82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 23 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 4
- 129 Tấn công 88
- 114 Tấn công nguy hiểm 37
- 19 Sút ngoài cầu môn 3
- 8 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng Herediano vs Municipal Liberia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12.5 | 11.5 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Herediano Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Municipal Liberia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 13
- 15
- 22
- 17
- 15
- 15
- 13
- 15
- 22
- 23
- 13
- 7
- 16
- 19
- 16
- 19
- 10
- 19
- 24
- 9
- 18
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Herediano (82 Trận đấu) | Municipal Liberia (74 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 18 | 8 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 10 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 5 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 7 | 7 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 6 | 11 |
Cập nhật 15/03/2026 23:27
