Sự kiện chính
6'
Gerardo Castillo Cespedes
Mayron Antonio George Clayton 28'
Luis Mario Diaz Espinoza 37'
Erson Josimar Mendez James
Joshua Navarro Sandi 62'
Jefry Antonio Valverde Rojas
Dylan Ramirez 62'
72'
A. Carmona Calvo
Osvaldo Rojas 72'
Dylan Masis
Kenneth Cerdas 72'
Kendall Gomez
Jorman Aguilar
Matias Veron
Mayron Antonio George Clayton 72'
78'
Gerardo Castillo Cespedes
Giovanni Alexander Lopez Yepes
Fabio Coronado 80'
83'
Pablo Fonseca
Roberto Cordoba 83'
Keiner Cordoba
Emmanuel Hernandez 90'
90'
Cristian Martinez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 7 Sút bóng 2
- 3 Sút cầu môn 0
- 61 Tấn công 58
- 52 Tấn công nguy hiểm 18
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 11 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng Sporting San Jose vs AD San Carlos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 7.3 | Phạt góc | 3 | 5.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 12 | 15 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
Sporting San Jose Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng AD San Carlos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 17
- 17
- 21
- 17
- 21
- 7
- 8
- 15
- 8
- 20
- 21
- 15
- 15
- 17
- 13
- 20
- 15
- 7
- 11
- 15
- 9
- 23
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting San Jose (62 Trận đấu) | AD San Carlos (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 1 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 10 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 7 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 9 | 8 |
Cập nhật 15/03/2026 17:44
