Sự kiện chính
Stian Gregersen(Reason:No penalty confirmed) 17'
28'
Elias Baez 40'
43'
Milan Iloski
Stian Gregersen 45'
47'
Matias Galarza 49'
57'
Ezekiel Alladoh
Stas Korzeniowski 57'
Alejandro Bedoya
Milan Iloski 57'
Agustin Anello
Indiana Vassilev 68'
Steven Alzate
Matias Galarza 69'
Pabrice Picault
Emmanuel Latte Lath 69'
77'
Japhet Sery Larsen
Philippe Ndinga
Saba Lobjanidze
Aleksey Miranchuk 78'
81'
Jesus Bueno
Danley Jean Jacques
Tomas Jacob 85'
87'
Matthew Edwards
Cooper Sanchez 87'
Pedro Miguel Santos Amador
Miguel Angel Almiron Rejala 88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 5
- 3 4
- 8 9
- 3 5
- 57 54
- 2.79 2.13
- 2.4 0.38
- 15 40
- 13 36
- 36 33
- 21 21
- 40 11
- 4 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 3
- 61 Tấn công 141
- 28 Tấn công nguy hiểm 94
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 352 Chuyền bóng 466
- 15 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 0
- 36 Đánh đầu 48
- 21 Đánh đầu thành công 21
- 2 Cứu thua 1
- 17 Tắc bóng 15
- 3 Beat 3
- 24 Quả ném biên 40
- 0 Woodwork 2
- 23 Tắc bóng thành công 15
- 9 Challenge 16
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 3 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng Atlanta United vs Philadelphia Union đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 6.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 7 | 3.5 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 16.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 53% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 55.7% |
Atlanta United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Philadelphia Union
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 16
- 9
- 23
- 18
- 9
- 12
- 16
- 25
- 25
- 16
- 9
- 5
- 18
- 22
- 16
- 22
- 19
- 8
- 14
- 16
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlanta United (37 Trận đấu) | Philadelphia Union (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 3 | 5 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
