Sự kiện chính
22'
Matthew Dos Santos 32'
Robert Voloder
Jose Adoni Cifuentes Charcopa 38'
43'
Deandre Kerr
Emilio Aristizabal 46'
Derrick Etienne
Zane Monlouis 46'
66'
Tanner Rosborough
Mohammed Sofo
Joshua Sargent
Jose Adoni Cifuentes Charcopa 70'
77'
Omar Valencia
Matthew Dos Santos 77'
Eric Maxim Choupo-Moting
Ronald Donkor 81'
Julian Hall(Reason:No penalty confirmed)
Kobe Franklin
Raheem Edwards 82'
Alonso Coello
Djordje Mihailovic 87'
90'
Tim Parker
Justin Che 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 2 2
- 10 14
- 2 3
- 56 44
- 0.95 2.04
- 0.87 2.17
- 20 35
- 12 34
- 39 30
- 17 14
- 34 22
- 5 Phạt góc 11
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 17
- 6 Sút cầu môn 8
- 89 Tấn công 119
- 26 Tấn công nguy hiểm 66
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 285 Chuyền bóng 582
- 10 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 2
- 40 Đánh đầu 22
- 17 Đánh đầu thành công 14
- 7 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 7
- 8 Beat 6
- 21 Quả ném biên 21
- 21 Tắc bóng thành công 8
- 16 Challenge 13
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Toronto FC vs New York Red Bulls đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5 | Phạt góc | 8.7 | 4.7 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 46% | TL kiểm soát bóng | 56.5% |
Toronto FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng New York Red Bulls
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 10
- 21
- 5
- 6
- 23
- 12
- 21
- 12
- 23
- 23
- 11
- 17
- 16
- 19
- 9
- 17
- 14
- 9
- 21
- 19
- 26
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Toronto FC (37 Trận đấu) | New York Red Bulls (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 5 | 7 |
Cập nhật 15/03/2026 07:00
