Sự kiện chính
9'
Jack Maher
Taha Habroune(Reason:Goal cancelled) 20'
41'
Ahmed Qasem 42'
Woobens Pacius 46'
Sam Surridge
Woobens Pacius 46'
Hany Mukhtar
Ahmed Qasem
Malte Amundsen 51'
61'
Patrick Yazbek
Bryan Acosta
Dylan Chambost
Andre Filipe Tavares Gomes 64'
67'
Cristian Espinoza
Warren Steven Madrigal Molina 72'
Josh Bauer 77'
Andy Najar
Josh Bauer
Jamal Thiare
Taha Habroune 77'
87'
Andy Najar
Hugo Picard
Max Arfsten 88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 0 2
- 1 6
- 8 2
- 46 45
- 0.23 1.09
- 0.06 2.01
- 14 16
- 17 11
- 41 31
- 5 14
- 15 34
- 6 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 5
- 8 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 4
- 116 Tấn công 86
- 46 Tấn công nguy hiểm 30
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 4
- 628 Chuyền bóng 463
- 4 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 1
- 12 Đánh đầu 26
- 5 Đánh đầu thành công 14
- 3 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng 14
- 7 Beat 7
- 15 Quả ném biên 11
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 15
- 5 Challenge 8
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Columbus Crew vs Nashville đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.3 | 9.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
Columbus Crew Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Nashville
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 17
- 15
- 27
- 21
- 11
- 20
- 17
- 10
- 11
- 23
- 19
- 8
- 15
- 17
- 11
- 21
- 11
- 6
- 13
- 23
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Columbus Crew (40 Trận đấu) | Nashville (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 7 |
Cập nhật 15/03/2026 10:00
