Sự kiện chính
Philip Zinckernagel 24'
34'
Jackson Hopkins 45'
Thai Baribo(Reason:Goal cancelled)
Jack Elliott 56'
Dje D'Avilla 64'
Mauricio Pineda
Dje D'Avilla 65'
Maren Haile-Selassie
Robin Lod 65'
Joel Waterman
Jack Elliott 65'
78'
Caden Clark
Gabriel Pirani
Philip Zinckernagel(Reason:Penalty awarded) 79'
Hugo Cuypers 81'
84'
86'
Jacob Murrell
Joao Peglow 90'
Matti Peltola(Reason:Penalty awarded) 90'
Thai Baribo
Dylan Borso
Leonardo Barroso 90'
90'
Sean Nealis
Brandon Servania
Viktor Radojevic
Jonathan Dean 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 11 9
- 4 4
- 54 52
- 1.93 1.58
- 0.76 1.44
- 34 20
- 13 14
- 34 38
- 20 14
- 19 33
- 4 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 4
- 131 Tấn công 93
- 76 Tấn công nguy hiểm 47
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 639 Chuyền bóng 319
- 12 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 3
- 11 Đánh đầu 1
- 20 Đánh đầu thành công 14
- 1 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 16
- 7 Beat 3
- 34 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 26
- 16 Challenge 23
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 24 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Chicago Fire vs DC United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.2 | Ghi bàn | 0.6 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 7 | Phạt góc | 4.3 | 6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 16 | Phạm lỗi | 17.7 | 14.4 | Phạm lỗi | 16.6 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 43% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 43.9% |
Chicago Fire Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng DC United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 17
- 15
- 14
- 18
- 9
- 21
- 15
- 3
- 25
- 21
- 7
- 8
- 9
- 17
- 11
- 19
- 28
- 20
- 16
- 16
- 22
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chicago Fire (39 Trận đấu) | DC United (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 8 | 8 |
Cập nhật 15/03/2026 22:20
