Sự kiện chính
24'
Kamal Miller 45'
Finn Surman(Reason:Penalty awarded)
Ezequiel Ponce 45'
45'
Kristoffer Velde 45'
45'
Ariel Lassiter
Hector Miguel Herrera Lopez
Ezequiel Ponce 46'
58'
Jimer Fory 62'
63'
Julio Ortiz
David Pereira Da Costa
Agustín Resch
Diadie Samassekou 70'
Ondrej Lingr
Lucas Halter 70'
71'
Felipe Andres Mora Aliaga
Ariel Lassiter 71'
Ian Smith
Alexander Ernesto Aravena Guzman 77'
79'
Nick Markanich
Duane Holmes 81'
85'
Felipe Andres Mora Aliaga
Nick Markanich 90'
Ibrahim Aliyu
Lawrence Ennali 90'
90'
Kevin Kelsy
Gage Guerra
Guilherme Augusto Vieira dos Santos 90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 4
- 1 3
- 11 13
- 8 4
- 48 39
- 1.21 2.14
- 1.4 2.63
- 27 26
- 27 18
- 28 27
- 20 12
- 21 30
- 10 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 19 Sút bóng 17
- 6 Sút cầu môn 9
- 91 Tấn công 73
- 74 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 408 Chuyền bóng 452
- 12 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 9
- 20 Đánh đầu thành công 12
- 6 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 4
- 7 Beat 7
- 21 Quả ném biên 14
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 4
- 12 Challenge 4
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 3 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Houston Dynamo vs Portland Timbers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 2.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 19 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 5 | 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 10 | 12 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 35.5% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 39.7% | TL kiểm soát bóng | 42% |
Houston Dynamo Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Portland Timbers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 4
- 15
- 20
- 25
- 13
- 10
- 22
- 15
- 28
- 25
- 9
- 14
- 9
- 16
- 21
- 16
- 20
- 18
- 14
- 16
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Houston Dynamo (36 Trận đấu) | Portland Timbers (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 4 | 10 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
