Sự kiện chính
6'
Jon Gallagher 18'
Oleksandr Svatok 24'
Morgan Guilavogui 39'
51'
Jayden Nelson 59'
Jorge Alastuey
Jayden Nelson 70'
Mateja Djordjevic
Jon Bell 70'
Besard Sabovic
Nicolas Dubersarsky
Victor Olatunji
Sergi Solans 71'
Diego Luna
Aiden Hezarkhani 71'
75'
Brad Stuver
Stijn Spierings
Griffin Dillon 82'
88'
90'
Christian Ramirez
Brendan Hines-Ike 90'
Ilie Sanchez Farres
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 15 5
- 8 5
- 48 44
- 1.71 0.58
- 2.73 0.81
- 41 11
- 20 11
- 28 34
- 20 10
- 20 30
- 7 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 4
- 23 Sút bóng 10
- 8 Sút cầu môn 3
- 118 Tấn công 45
- 80 Tấn công nguy hiểm 22
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 9 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 508 Chuyền bóng 332
- 12 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 2
- 4 Đánh đầu 1
- 20 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 7
- 6 Tắc bóng 7
- 7 Beat 6
- 20 Quả ném biên 11
- 0 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 16
- 7 Challenge 9
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 41 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Real Salt Lake vs Austin FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 5 | Phạt góc | 8.5 | 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 | 14.4 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 56% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Real Salt Lake Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Austin FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 9
- 12
- 9
- 30
- 29
- 12
- 9
- 7
- 12
- 17
- 24
- 10
- 8
- 14
- 16
- 14
- 20
- 19
- 16
- 8
- 8
- 31
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Salt Lake (37 Trận đấu) | Austin FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 1 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 6 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 4 | 7 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
