Sự kiện chính
8'
Gonzalo Lencina(Reason:Goal cancelled) 12'
15'
Lucas Robertone 49'
Maximiliano Amarfil 54'
Augusto Lotti
Franco Zapiola 63'
Bautista Merlini
Maximiliano Amarfil 63'
68'
Matias Pellegrini
Dilan Godoy
Guido Mainero
Nicolas Retamar 70'
Leonardo Heredia
Gonzalo Lencina 70'
Benjamin Bosch
Celias Ingenthron 79'
79'
Braian Ezequiel Romero
Florian Gonzalo de Jesus Monzon 79'
Diego Alfonso Valdes Contreras
Manuel Lanzini 84'
Claudio Baeza
Lucas Robertone 90'
Braian Ezequiel Romero 90'
Elias Gomez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 3
- 6 7
- 8 7
- 54 60
- 0.83 0.75
- 0.28 1.54
- 19 11
- 23 14
- 33 41
- 21 19
- 25 22
- 4 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 6
- 62 Tấn công 66
- 50 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 379 Chuyền bóng 369
- 11 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 19
- 10 Beat 2
- 27 Quả ném biên 19
- 9 Tắc bóng thành công 28
- 17 Challenge 11
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 2
- 29 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng CA Platense vs Velez Sarsfield đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 3.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 11.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
CA Platense Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Velez Sarsfield
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 7
- 13
- 7
- 10
- 24
- 23
- 21
- 10
- 17
- 36
- 21
- 13
- 10
- 18
- 21
- 13
- 17
- 16
- 17
- 16
- 7
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CA Platense (45 Trận đấu) | Velez Sarsfield (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 4 | 6 |
Cập nhật 15/03/2026 08:30
