Sự kiện chính
Vicente Pizarro 32'
35'
39'
Neyder Moreno
Gonzalo Agustin Sandez 40'
Julian Fernandez 45'
46'
Santiago Esquivel
Neyder Moreno
Angel Fabian Di Maria
Gaspar Duarte 61'
Santiago Lopez 64'
65'
Lautaro Gomez
David Zalazar
Alexis Soto
Gonzalo Agustin Sandez 70'
Guillermo Matias Fernandez
Vicente Pizarro 70'
77'
Tiziano Perrotta
Mauro Mendez 77'
Lisandro Pinero
Tomas Adoryan 83'
84'
Bruno Christian Sepulveda
Lautaro Villegas
Luca Valentino Raffin
Julian Fernandez 88'
Federico Navarro
Jaminton Campaz 88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 15 2
- 6 5
- 59 45
- 1.37 1
- 1.02 0.29
- 28 11
- 25 8
- 48 37
- 11 8
- 7 18
- 6 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 21 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 2
- 121 Tấn công 74
- 85 Tấn công nguy hiểm 52
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 595 Chuyền bóng 232
- 10 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 5
- 15 Tắc bóng 12
- 9 Beat 7
- 14 Quả ném biên 19
- 16 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 12
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Rosario Central vs Banfield đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 7.7 | Phạt góc | 4 | 5.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 41% | 58.4% | TL kiểm soát bóng | 44% |
Rosario Central Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Banfield
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 6
- 12
- 0
- 12
- 27
- 14
- 21
- 14
- 27
- 34
- 18
- 15
- 4
- 15
- 16
- 26
- 23
- 15
- 21
- 0
- 9
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rosario Central (43 Trận đấu) | Banfield (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 5 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 7 |
Cập nhật 16/03/2026 03:20
