Sự kiện chính
5'
Diber Carbindo 11'
20'
Jordi Cortizo de la Piedra
Juan Pablo Dominguez Chonteco 34'
Fernando Beltran Cruz
Nicolas Javier Vallejo 34'
Jordi Cortizo de la Piedra(Reason:Goal cancelled) 45'
45'
Kevin Castaneda Vargas 46'
Adonis Stalin Preciado Quintero
Frank Boya
Fernando Beltran Cruz 55'
60'
Jose Ignacio Rivero Segade
Angel Estrada
Jose Rodriguez 61'
62'
Domingo Blanco
Kevin Castaneda Vargas
Miguel Rodriguez
Valentin Gauthier 62'
62'
Mourad El Ghezouani
Diego Abreu
Daniel Arcila
Christopher Mora 68'
72'
Diogo Bagui
Rafael Fernandez 80'
Jose Antonio Rodriguez 81'
German Padilla
Ramiro Arciga 83'
Jesus Alejandro Gomez Molina
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 8 4
- 5 1
- 46 41
- 0.88 1.4
- 0.21 1.77
- 17 8
- 30 7
- 39 35
- 7 6
- 15 26
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 3
- 155 Tấn công 39
- 68 Tấn công nguy hiểm 23
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 545 Chuyền bóng 229
- 12 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 15
- 11 Beat 3
- 20 Quả ném biên 20
- 11 Tắc bóng thành công 15
- 7 Challenge 14
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 29 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Club Leon vs Club Tijuana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 47% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% |
Club Leon Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Club Tijuana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 11
- 11
- 25
- 17
- 18
- 23
- 18
- 21
- 11
- 13
- 15
- 6
- 9
- 10
- 15
- 16
- 17
- 8
- 19
- 26
- 23
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Leon (62 Trận đấu) | Club Tijuana (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 12 | 2 | 11 |
Cập nhật 15/03/2026 22:18
