Sự kiện chính
35'
Diego Gonzalez 46'
Victor Hugo Rios De Alba
Edgar Zaldivar 56'
Gaddi Aguirre
Helio Junio
Pavel Perez 59'
Joao Paulo Dias Fernandes
Franco Rossi 59'
Joao Paulo Dias Fernandes 65'
Jesus Angulo
Francisco Sebastian Cordova Reyes 65'
Nicolás Castro
Victor Arteaga 65'
Luan Garcia Teixeira 70'
70'
Aldo Paul Rocha Gonzalez 79'
Luis Gamboa
Jorge Rodriguez
Diego Zaragoza
Sebastián Aceves 85'
89'
Eduardo Daniel Aguirre Lara
Arturo Gonzalez 90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 3 2
- 16 8
- 10 4
- 40 36
- 2.1 1.05
- 1.41 1.29
- 30 11
- 28 14
- 32 27
- 8 9
- 10 33
- 8 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 26 Sút bóng 12
- 8 Sút cầu môn 5
- 95 Tấn công 73
- 45 Tấn công nguy hiểm 25
- 12 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 435 Chuyền bóng 265
- 9 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng 10
- 6 Beat 3
- 22 Quả ném biên 21
- 2 Woodwork 3
- 9 Tắc bóng thành công 10
- 14 Challenge 13
- 8 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng Toluca vs Atlas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 7.7 | Phạt góc | 2.7 | 6.6 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 16.3 | 14.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 41% | 57.5% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
Toluca Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Atlas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 20
- 11
- 18
- 21
- 21
- 14
- 11
- 16
- 20
- 19
- 21
- 16
- 12
- 15
- 21
- 18
- 15
- 11
- 12
- 11
- 15
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Toluca (74 Trận đấu) | Atlas (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 21 | 9 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 8 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 12 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
