Sự kiện chính
46'
Yu Hashimoto
Masato Yuzawa
Tsubasa Kasayanagi
Shunya Yoneda 62'
Yuto Iwasaki
Hijiri Onaga 62'
Hayato Teruyama 66'
72'
Sonosuke Sato
Yuji Kitajima 72'
Kohei Okuno
Akino Hiroki
Thiago Santos Santana 76'
78'
Kazuki Fujimoto
Nago Shintaro 78'
Hanan Saniburaun
Nassim Ben Khalifa
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Hayato Teruyama 80'
Riku Yamada
Temmu Matsumoto 86'
Ryogo Yamasaki
Thiago Santos Santana 86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 2 3
- 9 8
- 4 3
- 53 39
- 1.55 1
- 0.95 1.05
- 22 15
- 12 10
- 32 24
- 21 15
- 16 25
- 7 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 4
- 101 Tấn công 82
- 40 Tấn công nguy hiểm 30
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 495 Chuyền bóng 321
- 8 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 1
- 8 Beat 5
- 20 Quả ném biên 22
- 7 Tắc bóng thành công 2
- 12 Challenge 16
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 26 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 36.3% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
V-Varen Nagasaki Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Avispa Fukuoka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 10
- 5
- 12
- 17
- 14
- 11
- 16
- 11
- 32
- 41
- 25
- 9
- 9
- 9
- 32
- 25
- 12
- 16
- 6
- 9
- 12
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | V-Varen Nagasaki (5 Trận đấu) | Avispa Fukuoka (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 4 | 5 |
Cập nhật 16/03/2026 06:59
